TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gegenspieler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gegenspielers

der Gegenspieler nghĩa là đối thủ.

Nghĩa của Gegenspieler

Danh từ · giống đực

  1. Đối thủ.

Biến cách của Gegenspieler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gegenspielerdie Gegenspieler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gegenspielersder Gegenspieler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gegenspielerden Gegenspielern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gegenspielerdie Gegenspieler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opponent; adversary, antagonist

Câu hỏi thường gặp

Gegenspieler nghĩa là gì?

Gegenspieler (danh từ) nghĩa là đối thủ.

Gegenspieler là der, die hay das?

Gegenspieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gegenspieler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.