die Gegenwart
sinh cách: der Gegenwart
die Gegenwart nghĩa là hiện tại, thì hiện tại đơn.
Nghĩa của Gegenwart
Danh từ · giống cái
- Hiện tại.
- Thì hiện tại đơn.
Biến cách của Gegenwart (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gegenwart |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gegenwart |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gegenwart |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gegenwart |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gegenwart
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the present; presence (of someone/something)
Câu hỏi thường gặp
Gegenwart nghĩa là gì?
Gegenwart (danh từ) nghĩa là hiện tại, thì hiện tại đơn.
Gegenwart là der, die hay das?
Gegenwart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gegenwart).