TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gegenwart

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡeːɡn̩ˌvaʁt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gegenwart

die Gegenwart nghĩa là hiện tại, thì hiện tại đơn.

Nghĩa của Gegenwart

Danh từ · giống cái

  1. Hiện tại.
  2. Thì hiện tại đơn.

Biến cách của Gegenwart (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gegenwart
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gegenwart
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gegenwart
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gegenwart

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gegenwart

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the present; presence (of someone/something)

Câu hỏi thường gặp

Gegenwart nghĩa là gì?

Gegenwart (danh từ) nghĩa là hiện tại, thì hiện tại đơn.

Gegenwart là der, die hay das?

Gegenwart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gegenwart).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.