Gegenzug
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡeːɡŋ̩ˌtsuːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Gegenzug
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countermove; exchange, trade; opposing train, oncoming train
Biến cách của Gegenzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gegenzug | die Gegenzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gegenzuges | der Gegenzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gegenzug | den Gegenzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gegenzug | die Gegenzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.