TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geheiß

danh từ giống trung
/ɡəˈhaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geheiße · sinh cách: des Geheißes

das Geheiß nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Nghĩa của Geheiß

Danh từ · giống trung

  1. Lệnh, mệnh lệnh, khiển.

Biến cách của Geheiß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geheißdie Geheiße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geheißesder Geheiße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geheißden Geheißen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geheißdie Geheiße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ behest, command

Câu hỏi thường gặp

Geheiß nghĩa là gì?

Geheiß (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Geheiß là der, die hay das?

Geheiß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geheiß); số nhiều: die Geheiße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.