das Geheiß
số nhiều: die Geheiße · sinh cách: des Geheißes
das Geheiß nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.
Nghĩa của Geheiß
Danh từ · giống trung
- Lệnh, mệnh lệnh, khiển.
Biến cách của Geheiß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geheiß | die Geheiße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geheißes | der Geheiße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geheiß | den Geheißen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geheiß | die Geheiße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behest, command
Câu hỏi thường gặp
Geheiß nghĩa là gì?
Geheiß (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.
Geheiß là der, die hay das?
Geheiß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geheiß); số nhiều: die Geheiße.