TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gehilfe

danh từ giống đực
[ɡəˈhɪlfə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gehilfen · sinh cách: des Gehilfen

der Gehilfe nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Nghĩa của Gehilfe

Danh từ · giống đực

  1. Phó thủ, người phụ việc.

Biến cách của Gehilfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gehilfedie Gehilfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gehilfender Gehilfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gehilfenden Gehilfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gehilfendie Gehilfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a man who has passed a Gehilfenprüfung; male assistant, male associate, male aide, male adjunct; male abettor, male criminal associate

Câu hỏi thường gặp

Gehilfe nghĩa là gì?

Gehilfe (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Gehilfe là der, die hay das?

Gehilfe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gehilfe); số nhiều: die Gehilfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.