TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gehirnzelle

danh từ giống cái
[ɡəˈhɪrntsɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gehirnzellen · sinh cách: der Gehirnzelle

die Gehirnzelle nghĩa là tế bào não.

Nghĩa của Gehirnzelle

Danh từ · giống cái

  1. Tế bào não.

Biến cách của Gehirnzelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gehirnzelledie Gehirnzellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gehirnzelleder Gehirnzellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gehirnzelleden Gehirnzellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gehirnzelledie Gehirnzellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain cell

Câu hỏi thường gặp

Gehirnzelle nghĩa là gì?

Gehirnzelle (danh từ) nghĩa là tế bào não.

Gehirnzelle là der, die hay das?

Gehirnzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gehirnzelle); số nhiều: die Gehirnzellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.