TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gehsteig

danh từ giống đực
[ˈɡeːʃtaɪ̯k] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gehsteige · sinh cách: des Gehsteiges

der Gehsteig nghĩa là vỉa hè.

Nghĩa của Gehsteig

Danh từ · giống đực

  1. Áo Vỉa hè.

Biến cách của Gehsteig (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gehsteigdie Gehsteige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gehsteigesder Gehsteige
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gehsteigden Gehsteigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gehsteigdie Gehsteige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gehsteig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pavement (British), sidewalk (US)

Câu hỏi thường gặp

Gehsteig nghĩa là gì?

Gehsteig (danh từ) nghĩa là vỉa hè.

Gehsteig là der, die hay das?

Gehsteig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gehsteig); số nhiều: die Gehsteige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.