TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bürgersteig

danh từ giống đực
/ˈbʏrɡərˌʃtaɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bürgersteige · sinh cách: des Bürgersteigs

der Bürgersteig nghĩa là vỉa hè.

Nghĩa của Bürgersteig

Danh từ · giống đực

  1. Vỉa hè.

Biến cách của Bürgersteig (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bürgersteigdie Bürgersteige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bürgersteigsder Bürgersteige
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bürgersteigden Bürgersteigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bürgersteigdie Bürgersteige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bürgersteig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pavement/sidewalk (footpath at the side of a street, road)

Câu hỏi thường gặp

Bürgersteig nghĩa là gì?

Bürgersteig (danh từ) nghĩa là vỉa hè.

Bürgersteig là der, die hay das?

Bürgersteig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bürgersteig); số nhiều: die Bürgersteige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.