die Geisha
số nhiều: die Geishas · sinh cách: der Geisha
die Geisha nghĩa là nghệ giả.
Nghĩa của Geisha
Danh từ · giống cái
- Nghệ giả.
Biến cách của Geisha (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geisha | die Geishas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geisha | der Geishas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geisha | den Geishas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geisha | die Geishas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geisha
Câu hỏi thường gặp
Geisha nghĩa là gì?
Geisha (danh từ) nghĩa là nghệ giả.
Geisha là der, die hay das?
Geisha là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geisha); số nhiều: die Geishas.