das Geisterhaus
số nhiều: die Geisterhäuser · sinh cách: des Geisterhauses
das Geisterhaus nghĩa là nhà ma.
Nghĩa của Geisterhaus
Danh từ · giống trung
- Nhà ma.
Biến cách của Geisterhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geisterhaus | die Geisterhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geisterhauses | der Geisterhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geisterhaus | den Geisterhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geisterhaus | die Geisterhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geisterhaus
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haunted house
Câu hỏi thường gặp
Geisterhaus nghĩa là gì?
Geisterhaus (danh từ) nghĩa là nhà ma.
Geisterhaus là der, die hay das?
Geisterhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geisterhaus); số nhiều: die Geisterhäuser.