TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geisterhaus

danh từ giống trung
/ˈɡaɪ̯stɐˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geisterhäuser · sinh cách: des Geisterhauses

das Geisterhaus nghĩa là nhà ma.

Nghĩa của Geisterhaus

Danh từ · giống trung

  1. Nhà ma.

Biến cách của Geisterhaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geisterhausdie Geisterhäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geisterhausesder Geisterhäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geisterhausden Geisterhäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geisterhausdie Geisterhäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geisterhaus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haunted house

Câu hỏi thường gặp

Geisterhaus nghĩa là gì?

Geisterhaus (danh từ) nghĩa là nhà ma.

Geisterhaus là der, die hay das?

Geisterhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geisterhaus); số nhiều: die Geisterhäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.