die Geisterstadt
số nhiều: die Geisterstädte · sinh cách: der Geisterstadt
die Geisterstadt nghĩa là thành phố bỏ hoang, phố ma.
Nghĩa của Geisterstadt
Danh từ · giống cái
- Thành phố bỏ hoang, phố ma, phố hoang, xóm ma quỷ.
Biến cách của Geisterstadt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geisterstadt | die Geisterstädte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geisterstadt | der Geisterstädte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geisterstadt | den Geisterstädten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geisterstadt | die Geisterstädte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghost town
Câu hỏi thường gặp
Geisterstadt nghĩa là gì?
Geisterstadt (danh từ) nghĩa là thành phố bỏ hoang, phố ma.
Geisterstadt là der, die hay das?
Geisterstadt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geisterstadt); số nhiều: die Geisterstädte.