TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geisteszustand

danh từ giống đực
/ˈɡaɪ̯stəsˌtsuːʃtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geisteszustände · sinh cách: des Geisteszustandes

der Geisteszustand nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.

Nghĩa của Geisteszustand

Danh từ · giống đực

  1. Tâm cảnh, tâm tình, tâm lý trạng thái.

Biến cách của Geisteszustand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geisteszustanddie Geisteszustände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geisteszustandesder Geisteszustände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geisteszustandden Geisteszuständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geisteszustanddie Geisteszustände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of mind (psychological state)

Câu hỏi thường gặp

Geisteszustand nghĩa là gì?

Geisteszustand (danh từ) nghĩa là tâm cảnh, tâm tình.

Geisteszustand là der, die hay das?

Geisteszustand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geisteszustand); số nhiều: die Geisteszustände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.