TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geistlichkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geistlichkeiten · sinh cách: der Geistlichkeit

die Geistlichkeit nghĩa là tư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ.

Nghĩa của Geistlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ.

Biến cách của Geistlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geistlichkeitdie Geistlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geistlichkeitder Geistlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geistlichkeitden Geistlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geistlichkeitdie Geistlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geistlichkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clergy (collectively)

Câu hỏi thường gặp

Geistlichkeit nghĩa là gì?

Geistlichkeit (danh từ) nghĩa là tư tế, hàng giáo sĩ, tăng lữ.

Geistlichkeit là der, die hay das?

Geistlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geistlichkeit); số nhiều: die Geistlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.