gekocht
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈkɔxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gekocht
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ cooked, fucked
Câu ví dụ với gekocht
- Der gekochte Reis ist verdorben, der gebratene verzehrt. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).