TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gekröse

danh từ giống trung
/ɡəˈkʁøːzə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gekröses

das Gekröse nghĩa là màng treo ruột.

Nghĩa của Gekröse

Danh từ · giống trung

  1. Màng treo ruột.

Biến cách của Gekröse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gekrösedie Gekröse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gekrösesder Gekröse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gekröseden Gekrösen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gekrösedie Gekröse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesentery and similar structural membranes or ligaments in the abdomen

Câu hỏi thường gặp

Gekröse nghĩa là gì?

Gekröse (danh từ) nghĩa là màng treo ruột.

Gekröse là der, die hay das?

Gekröse là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gekröse).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.