das Gel
danh từ giống trung
/ɡeːl/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Gele · sinh cách: des Gels
das Gel nghĩa là keo.
Nghĩa của Gel
Danh từ · giống trung
- Keo.
Biến cách của Gel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gel | die Gele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gels | der Gele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gel | den Gelen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gel | die Gele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gel
Câu hỏi thường gặp
Gel nghĩa là gì?
Gel (danh từ) nghĩa là keo.
Gel là der, die hay das?
Gel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gel); số nhiều: die Gele.