TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gelage

danh từ giống trung
/ɡəˈlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gelages

das Gelage nghĩa là cuộc nhậu.

Nghĩa của Gelage

Danh từ · giống trung

  1. Cuộc nhậu.

Biến cách của Gelage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gelagedie Gelage
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gelagesder Gelage
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gelageden Gelagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gelagedie Gelage

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carousal; feast

Câu hỏi thường gặp

Gelage nghĩa là gì?

Gelage (danh từ) nghĩa là cuộc nhậu.

Gelage là der, die hay das?

Gelage là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gelage).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.