TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gelassenheit

danh từ giống cái
[ɡəˈlasn̩haɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gelassenheit

die Gelassenheit nghĩa là sự yên lặng.

Nghĩa của Gelassenheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự yên lặng.

Biến cách của Gelassenheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gelassenheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gelassenheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gelassenheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gelassenheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serenity, calm, tranquillity, repose; poise, equanimity

Câu hỏi thường gặp

Gelassenheit nghĩa là gì?

Gelassenheit (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.

Gelassenheit là der, die hay das?

Gelassenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelassenheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.