die Gelassenheit
sinh cách: der Gelassenheit
die Gelassenheit nghĩa là sự yên lặng.
Nghĩa của Gelassenheit
Danh từ · giống cái
- Sự yên lặng.
Biến cách của Gelassenheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gelassenheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gelassenheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gelassenheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gelassenheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serenity, calm, tranquillity, repose; poise, equanimity
Câu hỏi thường gặp
Gelassenheit nghĩa là gì?
Gelassenheit (danh từ) nghĩa là sự yên lặng.
Gelassenheit là der, die hay das?
Gelassenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelassenheit).