TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geldbuße

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geldbußen · sinh cách: der Geldbuße

die Geldbuße nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Nghĩa của Geldbuße

Danh từ · giống cái

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.

Biến cách của Geldbuße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geldbußedie Geldbußen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geldbußeder Geldbußen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geldbußeden Geldbußen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geldbußedie Geldbußen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geldbuße

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fine for a non-criminal act (e.g. speeding, breaking a contract, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Geldbuße nghĩa là gì?

Geldbuße (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Geldbuße là der, die hay das?

Geldbuße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geldbuße); số nhiều: die Geldbußen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.