die Geldstrafe
số nhiều: die Geldstrafen · sinh cách: der Geldstrafe
die Geldstrafe nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Nghĩa của Geldstrafe
Danh từ · giống cái
- Tiền phạt, tiền bồi thường.
Biến cách của Geldstrafe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geldstrafe | die Geldstrafen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geldstrafe | der Geldstrafen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geldstrafe | den Geldstrafen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geldstrafe | die Geldstrafen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ criminal fine (payment levied for an act that constitutes a crime)
Câu hỏi thường gặp
Geldstrafe nghĩa là gì?
Geldstrafe (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.
Geldstrafe là der, die hay das?
Geldstrafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geldstrafe); số nhiều: die Geldstrafen.