TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geldstrafe

danh từ giống cái
/ˈɡɛltˌʃtʁaːfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geldstrafen · sinh cách: der Geldstrafe

die Geldstrafe nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Nghĩa của Geldstrafe

Danh từ · giống cái

  1. Tiền phạt, tiền bồi thường.

Biến cách của Geldstrafe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geldstrafedie Geldstrafen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geldstrafeder Geldstrafen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geldstrafeden Geldstrafen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geldstrafedie Geldstrafen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal fine (payment levied for an act that constitutes a crime)

Câu hỏi thường gặp

Geldstrafe nghĩa là gì?

Geldstrafe (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tiền bồi thường.

Geldstrafe là der, die hay das?

Geldstrafe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geldstrafe); số nhiều: die Geldstrafen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.