gelegen
gelegen nghĩa là tiện lợi.
Cũng là một dạng biến đổi của liegen — Nằm.
Nghĩa của gelegen
Tính từ
- Tiện lợi.
So sánh của gelegen
| So sánh hơn | gelegener |
| So sánh nhất | am gelegensten |
Họ từ của gelegen
Cụm từ, thành ngữ với gelegen
- nahe gelegen — Gần, bên cạnh đó.
Câu ví dụ với gelegen
- Wie lange hast du im Krankenhaus gelegen? Bạn ở trong bệnh viện bao lâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12195268
- Käme dir eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702601
- Käme euch eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702604
- Käme Ihnen eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ situated; convenient
Câu hỏi thường gặp
gelegen nghĩa là gì?
gelegen (tính từ) nghĩa là tiện lợi.