TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gelegen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈleːɡŋ̩] giọng máy của trình duyệt

gelegen nghĩa là tiện lợi.

Cũng là một dạng biến đổi của liegen — Nằm.

Nghĩa của gelegen

Tính từ

  1. Tiện lợi.

So sánh của gelegen

So sánh hơngelegener
So sánh nhấtam gelegensten

Họ từ của gelegen

Cụm từ, thành ngữ với gelegen

Câu ví dụ với gelegen

  • Wie lange hast du im Krankenhaus gelegen? Bạn ở trong bệnh viện bao lâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12195268
  • Käme dir eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702601
  • Käme euch eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702604
  • Käme Ihnen eine Tasse Kaffee gelegen? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1702605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ situated; convenient

Câu hỏi thường gặp

gelegen nghĩa là gì?

gelegen (tính từ) nghĩa là tiện lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.