die Gelegenheit
số nhiều: die Gelegenheiten · sinh cách: der Gelegenheit
die Gelegenheit nghĩa là cơ hội.
Nghĩa của Gelegenheit
Danh từ · giống cái
- Cơ hội.
Biến cách của Gelegenheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gelegenheit | die Gelegenheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gelegenheit | der Gelegenheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gelegenheit | den Gelegenheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gelegenheit | die Gelegenheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gelegenheit
Câu ví dụ với Gelegenheit
- Lesen Sie bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646020
- Lest bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646022
- Lies bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646023
- Du solltest den Film sehen, wenn du Gelegenheit dazu hast. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #361948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opportunity, chance, instance, occasion; facility (facilities), accommodation
Câu hỏi thường gặp
Gelegenheit nghĩa là gì?
Gelegenheit (danh từ) nghĩa là cơ hội.
Gelegenheit là der, die hay das?
Gelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelegenheit); số nhiều: die Gelegenheiten.