TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gelegenheit

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈleːɡŋ̩haɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gelegenheiten · sinh cách: der Gelegenheit

die Gelegenheit nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của Gelegenheit

Danh từ · giống cái

  1. Cơ hội.

Biến cách của Gelegenheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gelegenheitdie Gelegenheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gelegenheitder Gelegenheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gelegenheitden Gelegenheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gelegenheitdie Gelegenheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gelegenheit

Câu ví dụ với Gelegenheit

  • Lesen Sie bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646020
  • Lest bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646022
  • Lies bei Gelegenheit dieses Buch. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13646023
  • Du solltest den Film sehen, wenn du Gelegenheit dazu hast. Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #361948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opportunity, chance, instance, occasion; facility (facilities), accommodation

Câu hỏi thường gặp

Gelegenheit nghĩa là gì?

Gelegenheit (danh từ) nghĩa là cơ hội.

Gelegenheit là der, die hay das?

Gelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gelegenheit); số nhiều: die Gelegenheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.