TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitfahrgelegenheit

danh từ giống cái
/ˈmɪtfaːɡəleːɡŋ̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitfahrgelegenheiten · sinh cách: der Mitfahrgelegenheit

die Mitfahrgelegenheit nghĩa là đi nhờ.

Nghĩa của Mitfahrgelegenheit

Danh từ · giống cái

  1. Đi nhờ.

Biến cách của Mitfahrgelegenheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitfahrgelegenheitdie Mitfahrgelegenheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitfahrgelegenheitder Mitfahrgelegenheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitfahrgelegenheitden Mitfahrgelegenheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitfahrgelegenheitdie Mitfahrgelegenheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mitfahrgelegenheit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lift, ride; carpooling (sharing a car journey with someone else)

Câu hỏi thường gặp

Mitfahrgelegenheit nghĩa là gì?

Mitfahrgelegenheit (danh từ) nghĩa là đi nhờ.

Mitfahrgelegenheit là der, die hay das?

Mitfahrgelegenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitfahrgelegenheit); số nhiều: die Mitfahrgelegenheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.