TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mitgefühl

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtɡəˌfyːl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mitgefühls

das Mitgefühl nghĩa là từ bi, đồng cảm, thương cảm.

Nghĩa của Mitgefühl

Danh từ · giống trung

  1. Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
  2. Thương cảm.

Biến cách của Mitgefühl (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mitgefühl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mitgefühls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mitgefühl
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mitgefühl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compassion

Câu hỏi thường gặp

Mitgefühl nghĩa là gì?

Mitgefühl (danh từ) nghĩa là từ bi, đồng cảm, thương cảm.

Mitgefühl là der, die hay das?

Mitgefühl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mitgefühl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.