miteinander
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌmɪt.(ʔ)aɪ̯ˈnan.dɐ/ giọng máy của trình duyệt
miteinander nghĩa là cùng nhau, với nhau.
Nghĩa của miteinander
Phó từ
- Cùng nhau, với nhau. (biên soạn)
Họ từ của miteinander
Câu ví dụ với miteinander
- Herr Long und Herr Smith sprachen miteinander. Ông Long và ông Smith đã nói chuyện với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1475870
- Ich wünschte, wir könnten mehr Zeit miteinander verbringen. Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968174
- Alles ist miteinander verbunden. Mọi thứ đều được kết nối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8243070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ together (with); with each other
- Danh từ togetherness, cooperation
Câu hỏi thường gặp
miteinander nghĩa là gì?
miteinander (phó từ) nghĩa là cùng nhau, với nhau.