TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitarbeiterin

danh từ giống cái
[ˈmɪtʔaʁbaɪ̯təʁɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitarbeiterinnen · sinh cách: der Mitarbeiterin

die Mitarbeiterin nghĩa là đồng nghiệp.

Nghĩa của Mitarbeiterin

Danh từ · giống cái

  1. Đồng nghiệp.

Biến cách của Mitarbeiterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitarbeiterindie Mitarbeiterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitarbeiterinder Mitarbeiterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitarbeiterinden Mitarbeiterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitarbeiterindie Mitarbeiterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Mitarbeiterin

  • Tom sucht einen Mitarbeiter, der Französisch kann. Tom đang tìm kiếm một nhân viên biết tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13143330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associate, employee, colleague (female)

Câu hỏi thường gặp

Mitarbeiterin nghĩa là gì?

Mitarbeiterin (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.

Mitarbeiterin là der, die hay das?

Mitarbeiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitarbeiterin); số nhiều: die Mitarbeiterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.