die Mitarbeiterin
số nhiều: die Mitarbeiterinnen · sinh cách: der Mitarbeiterin
die Mitarbeiterin nghĩa là đồng nghiệp.
Nghĩa của Mitarbeiterin
Danh từ · giống cái
- Đồng nghiệp.
Biến cách của Mitarbeiterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mitarbeiterin | die Mitarbeiterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mitarbeiterin | der Mitarbeiterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mitarbeiterin | den Mitarbeiterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mitarbeiterin | die Mitarbeiterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Mitarbeiterin
- Tom sucht einen Mitarbeiter, der Französisch kann. Tom đang tìm kiếm một nhân viên biết tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13143330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ associate, employee, colleague (female)
Câu hỏi thường gặp
Mitarbeiterin nghĩa là gì?
Mitarbeiterin (danh từ) nghĩa là đồng nghiệp.
Mitarbeiterin là der, die hay das?
Mitarbeiterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitarbeiterin); số nhiều: die Mitarbeiterinnen.