TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nahe gelegen

giọng máy của trình duyệt

nahe gelegen nghĩa là gần, bên cạnh đó.

Nghĩa của nahe gelegen

Tính từ

  1. Gần, bên cạnh đó.

So sánh của nahe gelegen

So sánh hơnnahe gelegener
So sánh nhấtam nahe gelegensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nearby

Câu hỏi thường gặp

nahe gelegen nghĩa là gì?

nahe gelegen (tính từ) nghĩa là gần, bên cạnh đó.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.