TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geldwäscherei

danh từ giống cái
/ˈɡɛltvɛʃəˌʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geldwäschereien · sinh cách: der Geldwäscherei

die Geldwäscherei nghĩa là rửa tiền.

Nghĩa của Geldwäscherei

Danh từ · giống cái

  1. Rửa tiền.

Biến cách của Geldwäscherei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geldwäschereidie Geldwäschereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geldwäschereider Geldwäschereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geldwäschereiden Geldwäschereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geldwäschereidie Geldwäschereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money laundering

Câu hỏi thường gặp

Geldwäscherei nghĩa là gì?

Geldwäscherei (danh từ) nghĩa là rửa tiền.

Geldwäscherei là der, die hay das?

Geldwäscherei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geldwäscherei); số nhiều: die Geldwäschereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.