der/das Gelee
số nhiều: die Gelees · sinh cách: des Gelees
der/das Gelee nghĩa là thạch, rau câu.
Nghĩa của Gelee
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thạch, rau câu.
Biến cách của Gelee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Gelee | die Gelees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gelees | der Gelees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gelee | den Gelees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Gelee | die Gelees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jelly (food based on boiled gelatin)
Câu hỏi thường gặp
Gelee nghĩa là gì?
Gelee (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.
Gelee là der, die hay das?
Gelee là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Gelee); số nhiều: die Gelees.