TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Gelee

danh từ giống đực hoặc trung
/ʒeˈleː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gelees · sinh cách: des Gelees

der/das Gelee nghĩa là thạch, rau câu.

Nghĩa của Gelee

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thạch, rau câu.

Biến cách của Gelee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Geleedie Gelees
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geleesder Gelees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geleeden Gelees
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Geleedie Gelees

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jelly (food based on boiled gelatin)

Câu hỏi thường gặp

Gelee nghĩa là gì?

Gelee (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.

Gelee là der, die hay das?

Gelee là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Gelee); số nhiều: die Gelees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.