gemäß
/ɡəˈmɛːs/ giọng máy của trình duyệt
gemäß nghĩa là theo, theo như.
Nghĩa của gemäß
Giới từ
- Theo, theo như.
So sánh của gemäß
| So sánh hơn | gemäßer |
| So sánh nhất | am gemäßesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corresponding to; matching to
- Giới từ according to, in accordance with; according to, in accordance with
Câu hỏi thường gặp
gemäß nghĩa là gì?
gemäß (giới từ) nghĩa là theo, theo như.