TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gemäßigt

/ɡəˈmɛːsɪçt/ giọng máy của trình duyệt

gemäßigt nghĩa là vừa phải, phải chăng.

Nghĩa của gemäßigt

Tính từ

  1. Vừa phải, phải chăng.

So sánh của gemäßigt

So sánh hơngemäßigter
So sánh nhấtam gemäßigtsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moderate

Câu hỏi thường gặp

gemäßigt nghĩa là gì?

gemäßigt (tính từ) nghĩa là vừa phải, phải chăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.