TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gemüsegarten

danh từ giống đực
[ɡəˈmyːzəˌɡaʁtn̩] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gemüsegärten · sinh cách: des Gemüsegartens

der Gemüsegarten nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của Gemüsegarten

Danh từ · giống đực

  1. Vườn rau.

Biến cách của Gemüsegarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gemüsegartendie Gemüsegärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gemüsegartensder Gemüsegärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gemüsegartenden Gemüsegärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gemüsegartendie Gemüsegärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetable garden

Câu hỏi thường gặp

Gemüsegarten nghĩa là gì?

Gemüsegarten (danh từ) nghĩa là vườn rau.

Gemüsegarten là der, die hay das?

Gemüsegarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gemüsegarten); số nhiều: die Gemüsegärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.