TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gemeindehaus

danh từ giống trung
/ɡəˈmaɪ̯ndəˌhaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gemeindehäuser · sinh cách: des Gemeindehauses

das Gemeindehaus nghĩa là toà thị chính.

Nghĩa của Gemeindehaus

Danh từ · giống trung

  1. Toà thị chính.

Biến cách của Gemeindehaus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gemeindehausdie Gemeindehäuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gemeindehausesder Gemeindehäuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gemeindehausden Gemeindehäusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gemeindehausdie Gemeindehäuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ church hall, parish hall; community center, community hall; town hall

Câu hỏi thường gặp

Gemeindehaus nghĩa là gì?

Gemeindehaus (danh từ) nghĩa là toà thị chính.

Gemeindehaus là der, die hay das?

Gemeindehaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gemeindehaus); số nhiều: die Gemeindehäuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.