die Gemeinde
số nhiều: die Gemeinden · sinh cách: der Gemeinde
die Gemeinde nghĩa là khu tự quản, giáo xứ.
Nghĩa của Gemeinde
Danh từ · giống cái
- Khu tự quản.
- Giáo xứ.
- Xã.
Biến cách của Gemeinde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gemeinde | die Gemeinden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gemeinde | der Gemeinden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gemeinde | den Gemeinden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gemeinde | die Gemeinden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Gemeinde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ municipality; parish; church, congregation, assembly; community
Câu hỏi thường gặp
Gemeinde nghĩa là gì?
Gemeinde (danh từ) nghĩa là khu tự quản, giáo xứ.
Gemeinde là der, die hay das?
Gemeinde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemeinde); số nhiều: die Gemeinden.