TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gemeinde

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈmaɪ̯ndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gemeinden · sinh cách: der Gemeinde

die Gemeinde nghĩa là khu tự quản, giáo xứ.

Nghĩa của Gemeinde

Danh từ · giống cái

  1. Khu tự quản.
  2. Giáo xứ.
  3. Xã.

Biến cách của Gemeinde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gemeindedie Gemeinden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gemeindeder Gemeinden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gemeindeden Gemeinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gemeindedie Gemeinden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gemeinde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ municipality; parish; church, congregation, assembly; community

Câu hỏi thường gặp

Gemeinde nghĩa là gì?

Gemeinde (danh từ) nghĩa là khu tự quản, giáo xứ.

Gemeinde là der, die hay das?

Gemeinde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemeinde); số nhiều: die Gemeinden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.