TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gemeinsam

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈmaɪnza(ː)m/ giọng máy của trình duyệt

gemeinsam nghĩa là chung.

Nghĩa của gemeinsam

Tính từ

  1. Chung.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gemeinsam

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gemeinsam

  • Ihnen gemeinsam ist die Liebe zur Musik. Họ có chung sở thích về âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11395426
  • Am Mitte-Herbst-Tag versammeln sich die Familien, essen gemeinsam Mondkuchen und betrachten den Mond. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2070566
  • Der größte gemeinsame Teiler von sechs und zehn ist zwei. Ước chung lớn nhất của sáu và mười là hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12400884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ common, mutual, shared
  • Phó từ together, jointly

Câu hỏi thường gặp

gemeinsam nghĩa là gì?

gemeinsam (tính từ) nghĩa là chung.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.