TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gemeinschaft

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈmaɪ̯nʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gemeinschaften · sinh cách: der Gemeinschaft

die Gemeinschaft nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của Gemeinschaft

Danh từ · giống cái

  1. Cộng đồng.

Biến cách của Gemeinschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gemeinschaftdie Gemeinschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gemeinschaftder Gemeinschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gemeinschaftden Gemeinschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gemeinschaftdie Gemeinschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ community, collective, syndicate, consortium

Câu hỏi thường gặp

Gemeinschaft nghĩa là gì?

Gemeinschaft (danh từ) nghĩa là cộng đồng.

Gemeinschaft là der, die hay das?

Gemeinschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemeinschaft); số nhiều: die Gemeinschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.