die Gemeinfreiheit
sinh cách: der Gemeinfreiheit
die Gemeinfreiheit nghĩa là phạm vi công cộng.
Nghĩa của Gemeinfreiheit
Danh từ · giống cái
- Phạm vi công cộng.
Biến cách của Gemeinfreiheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gemeinfreiheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gemeinfreiheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gemeinfreiheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gemeinfreiheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public domain
Câu hỏi thường gặp
Gemeinfreiheit nghĩa là gì?
Gemeinfreiheit (danh từ) nghĩa là phạm vi công cộng.
Gemeinfreiheit là der, die hay das?
Gemeinfreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemeinfreiheit).