TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gemeinfreiheit

danh từ giống cái
/ɡəˈmaɪ̯nˌfʁaɪ̯haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gemeinfreiheit

die Gemeinfreiheit nghĩa là phạm vi công cộng.

Nghĩa của Gemeinfreiheit

Danh từ · giống cái

  1. Phạm vi công cộng.

Biến cách của Gemeinfreiheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gemeinfreiheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gemeinfreiheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gemeinfreiheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gemeinfreiheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public domain

Câu hỏi thường gặp

Gemeinfreiheit nghĩa là gì?

Gemeinfreiheit (danh từ) nghĩa là phạm vi công cộng.

Gemeinfreiheit là der, die hay das?

Gemeinfreiheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gemeinfreiheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.