genehm
/ɡəˈneːm/ giọng máy của trình duyệt
genehm nghĩa là tiện lợi.
Nghĩa của genehm
Tính từ
- Tiện lợi.
So sánh của genehm
| So sánh hơn | genehmer |
| So sánh nhất | am genehmsten |
Họ từ của genehm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convenient, agreeable; politically convenient (preferred specifically because it lines up with one's political agenda, e.g. of results or foreign leaders)
Câu hỏi thường gặp
genehm nghĩa là gì?
genehm (tính từ) nghĩa là tiện lợi.