TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Generalgouverneur

danh từ giống đực
/ɡenəˈʁaːlɡuvɛʁˌnøːʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Generalgouverneure · sinh cách: des Generalgouverneurs

der Generalgouverneur nghĩa là tổng đốc, thống đốc.

Nghĩa của Generalgouverneur

Danh từ · giống đực

  1. Tổng đốc.
  2. Thống đốc.

Biến cách của Generalgouverneur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Generalgouverneurdie Generalgouverneure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Generalgouverneursder Generalgouverneure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Generalgouverneurden Generalgouverneuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Generalgouverneurdie Generalgouverneure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ governor-general; the governor of the General Government in Poland

Câu hỏi thường gặp

Generalgouverneur nghĩa là gì?

Generalgouverneur (danh từ) nghĩa là tổng đốc, thống đốc.

Generalgouverneur là der, die hay das?

Generalgouverneur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generalgouverneur); số nhiều: die Generalgouverneure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.