der Generalgouverneur
số nhiều: die Generalgouverneure · sinh cách: des Generalgouverneurs
der Generalgouverneur nghĩa là tổng đốc, thống đốc.
Nghĩa của Generalgouverneur
Danh từ · giống đực
- Tổng đốc.
- Thống đốc.
Biến cách của Generalgouverneur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Generalgouverneur | die Generalgouverneure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Generalgouverneurs | der Generalgouverneure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Generalgouverneur | den Generalgouverneuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Generalgouverneur | die Generalgouverneure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ governor-general; the governor of the General Government in Poland
Câu hỏi thường gặp
Generalgouverneur nghĩa là gì?
Generalgouverneur (danh từ) nghĩa là tổng đốc, thống đốc.
Generalgouverneur là der, die hay das?
Generalgouverneur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generalgouverneur); số nhiều: die Generalgouverneure.