TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Generalsekretär

danh từ giống đực
/ɡenəˈʁaːlzekʁeˌtɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Generalsekretäre · sinh cách: des Generalsekretärs

der Generalsekretär nghĩa là tổng bí thư, tổng thư kí.

Nghĩa của Generalsekretär

Danh từ · giống đực

  1. Tổng bí thư.
  2. Tổng thư kí.

Biến cách của Generalsekretär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Generalsekretärdie Generalsekretäre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Generalsekretärsder Generalsekretäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Generalsekretärden Generalsekretären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Generalsekretärdie Generalsekretäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general secretary, secretary general, first secretary

Câu hỏi thường gặp

Generalsekretär nghĩa là gì?

Generalsekretär (danh từ) nghĩa là tổng bí thư, tổng thư kí.

Generalsekretär là der, die hay das?

Generalsekretär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generalsekretär); số nhiều: die Generalsekretäre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.