der Generalstreik
số nhiều: die Generalstreiks · sinh cách: des Generalstreikes
der Generalstreik nghĩa là tổng đình công.
Nghĩa của Generalstreik
Danh từ · giống đực
- Tổng đình công.
Biến cách của Generalstreik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Generalstreik | die Generalstreiks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Generalstreikes | der Generalstreiks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Generalstreik | den Generalstreiks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Generalstreik | die Generalstreiks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general strike
Câu hỏi thường gặp
Generalstreik nghĩa là gì?
Generalstreik (danh từ) nghĩa là tổng đình công.
Generalstreik là der, die hay das?
Generalstreik là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generalstreik); số nhiều: die Generalstreiks.