TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Generator

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Generatoren · sinh cách: des Generators

der Generator nghĩa là máy phát điện.

Nghĩa của Generator

Danh từ · giống đực

  1. Máy phát điện.

Biến cách của Generator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Generatordie Generatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Generatorsder Generatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Generatorden Generatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Generatordie Generatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generator (electrical machine)

Câu hỏi thường gặp

Generator nghĩa là gì?

Generator (danh từ) nghĩa là máy phát điện.

Generator là der, die hay das?

Generator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generator); số nhiều: die Generatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.