der Generator
số nhiều: die Generatoren · sinh cách: des Generators
der Generator nghĩa là máy phát điện.
Nghĩa của Generator
Danh từ · giống đực
- Máy phát điện.
Biến cách của Generator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Generator | die Generatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Generators | der Generatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Generator | den Generatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Generator | die Generatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generator (electrical machine)
Câu hỏi thường gặp
Generator nghĩa là gì?
Generator (danh từ) nghĩa là máy phát điện.
Generator là der, die hay das?
Generator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Generator); số nhiều: die Generatoren.