das Geodreieck
số nhiều: die Geodreiecke · sinh cách: des Geodreieckes
das Geodreieck nghĩa là ê-ke.
Nghĩa của Geodreieck
Danh từ · giống trung
- Ê-ke.
Biến cách của Geodreieck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geodreieck | die Geodreiecke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geodreieckes | der Geodreiecke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geodreieck | den Geodreiecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geodreieck | die Geodreiecke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set square (90-45-45 triangle with an integrated protractor made of clear plastic)
Câu hỏi thường gặp
Geodreieck nghĩa là gì?
Geodreieck (danh từ) nghĩa là ê-ke.
Geodreieck là der, die hay das?
Geodreieck là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geodreieck); số nhiều: die Geodreiecke.