TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geograf

danh từ giống đực
/ɡeoˈɡʁaːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geografen · sinh cách: des Geografen

der Geograf nghĩa là nhà địa lý.

Nghĩa của Geograf

Danh từ · giống đực

  1. Nhà địa lý.

Biến cách của Geograf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geografdie Geografen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geografender Geografen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geografenden Geografen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geografendie Geografen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geographer (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Geograf nghĩa là gì?

Geograf (danh từ) nghĩa là nhà địa lý.

Geograf là der, die hay das?

Geograf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geograf); số nhiều: die Geografen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.