TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

geothermisch

[ɡeoˈtɛʁmɪʃ] giọng máy của trình duyệt

geothermisch nghĩa là địa nhiệt.

Nghĩa của geothermisch

Tính từ

  1. Địa nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ geothermal, geothermic

Câu hỏi thường gặp

geothermisch nghĩa là gì?

geothermisch (tính từ) nghĩa là địa nhiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.