TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

geräuchert

giọng máy của trình duyệt

geräuchert nghĩa là xông khói.

Nghĩa của geräuchert

Tính từ

  1. Xông khói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smoked

Câu hỏi thường gặp

geräuchert nghĩa là gì?

geräuchert (tính từ) nghĩa là xông khói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.