das Geröll
số nhiều: die Gerölle · sinh cách: des Gerölles
das Geröll nghĩa là mảnh vụn.
Nghĩa của Geröll
Danh từ · giống trung
- Mảnh vụn.
Biến cách của Geröll (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geröll | die Gerölle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gerölles | der Gerölle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geröll | den Geröllen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geröll | die Gerölle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debris
Câu hỏi thường gặp
Geröll nghĩa là gì?
Geröll (danh từ) nghĩa là mảnh vụn.
Geröll là der, die hay das?
Geröll là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geröll); số nhiều: die Gerölle.