TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gericht

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gerichte · sinh cách: des Gerichtes

das Gericht nghĩa là tòa án, món, món ăn.

Nghĩa của Gericht

Danh từ · giống trung

  1. Tòa án.
  2. Món, món ăn.
  3. Toà án.

Biến cách của Gericht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gerichtdie Gerichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gerichtesder Gerichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gerichtden Gerichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gerichtdie Gerichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gericht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court (of justice); judgement / judgment; dish (a type of prepared food)

Câu hỏi thường gặp

Gericht nghĩa là gì?

Gericht (danh từ) nghĩa là tòa án, món, món ăn.

Gericht là der, die hay das?

Gericht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gericht); số nhiều: die Gerichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.