TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gerichtsgebäude

danh từ giống trung
[ɡəˈʁɪçt͡sɡəˌbɔɪ̯də] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gerichtsgebäudes

das Gerichtsgebäude nghĩa là toà án.

Nghĩa của Gerichtsgebäude

Danh từ · giống trung

  1. Toà án.

Biến cách của Gerichtsgebäude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gerichtsgebäudedie Gerichtsgebäude
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gerichtsgebäudesder Gerichtsgebäude
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gerichtsgebäudeden Gerichtsgebäuden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gerichtsgebäudedie Gerichtsgebäude

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courthouse

Câu hỏi thường gặp

Gerichtsgebäude nghĩa là gì?

Gerichtsgebäude (danh từ) nghĩa là toà án.

Gerichtsgebäude là der, die hay das?

Gerichtsgebäude là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gerichtsgebäude).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.