gerissen
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʁɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt
gerissen nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.
Cũng là một dạng biến đổi của reißen — Xé.
Nghĩa của gerissen
Tính từ
- Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.
So sánh của gerissen
| So sánh hơn | gerissener |
| So sánh nhất | am gerissensten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cunning
Câu hỏi thường gặp
gerissen nghĩa là gì?
gerissen (tính từ) nghĩa là xảo quyệt, xảo trá.